Ngày: 27/01/2023
XSVL - Loại vé: 44VL04
Giải ĐB
528265
Giải nhất
81031
Giải nhì
80817
Giải ba
14392
45874
Giải tư
91447
75644
16375
63365
08545
93752
53057
Giải năm
2694
Giải sáu
9228
3053
9514
Giải bảy
978
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
 0 
314,7
5,928
531
1,4,7,944,5,7
4,62,752,3,7
 652
1,4,574,5,8
2,7,98 
 92,4,8
 
Ngày: 20/01/2023
XSVL - Loại vé: 44VL03
Giải ĐB
293317
Giải nhất
32367
Giải nhì
27479
Giải ba
66040
73912
Giải tư
93940
97284
30461
85152
19381
72136
75088
Giải năm
3045
Giải sáu
0242
9428
3402
Giải bảy
937
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
4202
6,812,7
0,1,2,4
5
22,8
 36,7
8402,2,5
452
361,7
1,3,679
2,881,4,8
79 
 
Ngày: 13/01/2023
XSVL - Loại vé: 44VL02
Giải ĐB
951703
Giải nhất
90592
Giải nhì
62239
Giải ba
59036
66767
Giải tư
55968
53846
67624
44994
33290
03800
13892
Giải năm
1824
Giải sáu
9429
2796
0412
Giải bảy
814
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
0,900,3
 12,4
1,2,9222,42,9
036,9
1,22,946
 5 
3,4,967,8
67 
68 
2,390,22,4,6
 
Ngày: 06/01/2023
XSVL - Loại vé: 44VL01
Giải ĐB
945974
Giải nhất
41598
Giải nhì
53426
Giải ba
09708
53175
Giải tư
03184
77105
60600
85214
07014
79111
94019
Giải năm
8716
Giải sáu
8132
7445
4194
Giải bảy
228
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
000,5,8
111,42,6,9
326,8,9
 32
12,7,8,945
0,4,75 
1,26 
 74,5
0,2,984
1,294,8
 
Ngày: 30/12/2022
XSVL - Loại vé: 43VL52
Giải ĐB
553129
Giải nhất
76706
Giải nhì
59875
Giải ba
74486
99464
Giải tư
00065
61175
29503
39362
31997
48598
70909
Giải năm
5096
Giải sáu
9649
4100
0803
Giải bảy
010
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,100,32,6,9
 10
629
023 
649
62,725 
0,8,962,4,52
9752
986
0,2,496,7,8
 
Ngày: 23/12/2022
XSVL - Loại vé: 43VL51
Giải ĐB
012355
Giải nhất
84681
Giải nhì
45733
Giải ba
93285
60602
Giải tư
62735
22178
75929
61740
59902
34296
06606
Giải năm
4840
Giải sáu
3260
9364
9502
Giải bảy
232
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
42,6023,6
81 
03,329
332,3,5
6402
3,5,855
0,7,960,4
 76,8
781,5
296
 
Ngày: 16/12/2022
XSVL - Loại vé: 43VL50
Giải ĐB
876196
Giải nhất
90270
Giải nhì
53821
Giải ba
08267
49383
Giải tư
29107
07390
03282
18918
85063
69702
23469
Giải năm
7712
Giải sáu
9302
3526
7540
Giải bảy
517
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
4,7,9022,7
212,7,8
02,1,8221,6
6,83 
 40
 5 
2,963,7,9
0,1,670
1822,3
690,6