Ngày: 25/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV47
Giải ĐB
583491
Giải nhất
80497
Giải nhì
14374
Giải ba
11567
02641
Giải tư
02435
45046
87200
24100
14533
34873
70735
Giải năm
6892
Giải sáu
1535
1364
9771
Giải bảy
428
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
02002,1
0,4,7,91 
928
3,733,53
6,741,6
335 
464,7
6,971,3,4
28 
 91,2,7
 
Ngày: 18/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV46
Giải ĐB
114125
Giải nhất
49533
Giải nhì
76240
Giải ba
53081
30765
Giải tư
52229
46483
33203
76064
25687
99874
94258
Giải năm
6253
Giải sáu
3808
7287
4734
Giải bảy
772
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
403,8
81 
725,9
0,3,5,833,4,8
3,6,740
2,653,8
 64,5
8272,4
0,3,581,3,72
29 
 
Ngày: 11/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV45
Giải ĐB
530214
Giải nhất
87254
Giải nhì
40939
Giải ba
89954
08151
Giải tư
70365
35697
99278
67106
16128
35144
69409
Giải năm
9344
Giải sáu
3200
7683
5817
Giải bảy
001
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,1,6,9
0,5,814,7
 28
839
1,42,52442
651,42
065
1,978
2,781,3
0,397
 
Ngày: 04/11/2022
XSTV - Loại vé: 31TV44
Giải ĐB
200850
Giải nhất
17178
Giải nhì
19261
Giải ba
00169
11940
Giải tư
71176
86139
49166
08883
39929
48951
46726
Giải năm
7059
Giải sáu
7503
3454
4061
Giải bảy
992
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
4,503
5,621 
926,9
0,839
540
 50,1,4,9
2,6,7612,6,92
 76,8
783
2,3,5,6292
 
Ngày: 28/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV43
Giải ĐB
794280
Giải nhất
33257
Giải nhì
48016
Giải ba
83569
73291
Giải tư
92437
10701
39418
80830
73649
34671
53119
Giải năm
5550
Giải sáu
8800
2179
5652
Giải bảy
458
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,800,1
0,7,916,8,9
52 
 30,7
749
 50,2,7,8
169
3,571,4,9
1,580
1,4,6,791
 
Ngày: 21/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV42
Giải ĐB
906392
Giải nhất
64101
Giải nhì
99470
Giải ba
26853
36690
Giải tư
02256
56241
35794
04260
47168
52116
26805
Giải năm
4868
Giải sáu
2322
0076
6844
Giải bảy
248
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
6,7,901,5
0,416
2,922
53 
4,7,941,4,8
053,6
1,5,760,82
 70,4,6
4,628 
 90,2,4
 
Ngày: 14/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV41
Giải ĐB
536301
Giải nhất
11292
Giải nhì
53590
Giải ba
78804
45139
Giải tư
23983
21905
07005
87253
12579
90505
43707
Giải năm
2309
Giải sáu
5208
5357
6916
Giải bảy
754
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
901,4,53,7
8,9
016
92 
5,839
0,54 
0353,4,7,9
16 
0,579
083
0,3,5,790,2