Ngày: 21/01/2023
XSQNG
Giải ĐB
264606
Giải nhất
71403
Giải nhì
46729
Giải ba
46753
49698
Giải tư
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
Giải năm
0165
Giải sáu
7886
3990
3227
Giải bảy
504
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
903,4,6
71 
526,7,9
0,5,823 
04 
6,752,3,8
0,2,865
271,5,8
5,7,9832,6
290,8
 
Ngày: 14/01/2023
XSQNG
Giải ĐB
955137
Giải nhất
85638
Giải nhì
33955
Giải ba
06897
37701
Giải tư
76618
22119
12121
26824
92042
33189
50076
Giải năm
5778
Giải sáu
0688
8957
5245
Giải bảy
622
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,218,9
2,421,2,4,6
 37,8
242,5
4,555,7
2,76 
3,5,976,8
1,3,7,888,9
1,897
 
Ngày: 07/01/2023
XSQNG
Giải ĐB
817869
Giải nhất
88034
Giải nhì
48511
Giải ba
02430
49268
Giải tư
31534
01983
52336
63771
42126
26856
03411
Giải năm
1961
Giải sáu
4788
0283
3719
Giải bảy
478
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
30 
12,3,6,7112,9
 26
8230,1,42,6
324 
 56
2,3,561,8,9
 71,8
6,7,8832,8
1,69 
 
Ngày: 31/12/2022
XSQNG
Giải ĐB
391419
Giải nhất
10646
Giải nhì
41164
Giải ba
79069
41158
Giải tư
78029
96016
48071
69799
91875
10905
87918
Giải năm
3016
Giải sáu
3470
0128
6919
Giải bảy
076
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
705
7162,8,92
 28,9
 3 
646
0,758
12,4,764,9
 70,1,5,6
9
1,2,58 
12,2,6,7
9
99
 
Ngày: 24/12/2022
XSQNG
Giải ĐB
848578
Giải nhất
27896
Giải nhì
05907
Giải ba
52578
69719
Giải tư
20567
30058
81406
53575
71204
23520
16349
Giải năm
8164
Giải sáu
7828
0185
2530
Giải bảy
293
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,304,6,7
111,9
 20,8
930
0,649
7,858
0,964,7
0,675,82
2,5,7285
1,493,6
 
Ngày: 17/12/2022
XSQNG
Giải ĐB
757156
Giải nhất
89055
Giải nhì
38416
Giải ba
73354
12936
Giải tư
94955
88753
49699
30012
20744
47805
00378
Giải năm
0946
Giải sáu
2326
5338
4815
Giải bảy
671
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 05
712,5,6
126
5,736,8
4,544,6
0,1,5253,4,52,6
1,2,3,4
5
6 
 71,3,8
3,78 
999
 
Ngày: 10/12/2022
XSQNG
Giải ĐB
925557
Giải nhất
19782
Giải nhì
54469
Giải ba
49124
55359
Giải tư
75494
00743
38003
86468
69736
60660
78441
Giải năm
0901
Giải sáu
3747
3967
3483
Giải bảy
937
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
601,3
0,41 
824
0,4,836,7
2,941,3,6,7
 57,9
3,460,7,8,9
3,4,5,67 
682,3
5,694