Ngày: 24/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
635363
Giải nhất
51216
Giải nhì
75336
Giải ba
89487
30933
Giải tư
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
Giải năm
2032
Giải sáu
5457
9895
1683
Giải bảy
574
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,709
4,910,62
326
3,6,832,3,6,8
741
957
12,2,363
5,870,4
383,7
091,5
 
Ngày: 17/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
452232
Giải nhất
61391
Giải nhì
55516
Giải ba
63010
85739
Giải tư
63704
73442
07203
05753
14435
52388
47800
Giải năm
3755
Giải sáu
2080
4232
1849
Giải bảy
834
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
0,1,800,3,4
910,6
32,42 
0,5322,4,5,9
0,342,9
3,553,5
1,76 
 76
880,8
3,491
 
Ngày: 10/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
402190
Giải nhất
40937
Giải nhì
73907
Giải ba
14784
53127
Giải tư
10094
58510
18657
56008
23787
05906
31595
Giải năm
8436
Giải sáu
5166
0387
9078
Giải bảy
328
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
1,906,7,8
 10
 27,8
 36,7
8,945
4,957
0,3,666
0,2,3,5
82
78
0,2,784,72
 90,4,5
 
Ngày: 03/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
587977
Giải nhất
43375
Giải nhì
80955
Giải ba
43407
39942
Giải tư
35728
99291
61569
06186
59871
68594
71963
Giải năm
5298
Giải sáu
4995
0453
4783
Giải bảy
172
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
7,91 
4,728
5,6,83 
942
5,7,953,5
0,863,9
0,771,2,5,7
2,983,6
691,4,5,8
 
Ngày: 27/12/2022
XSQNM
Giải ĐB
810122
Giải nhất
86442
Giải nhì
63865
Giải ba
87332
89631
Giải tư
69697
34753
45614
27614
39371
89904
59813
Giải năm
4445
Giải sáu
2883
7115
6079
Giải bảy
619
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,713,42,5,9
2,3,422
1,5,831,2
0,12,742,5
1,4,653
 65
971,4,9
 83
1,797
 
Ngày: 20/12/2022
XSQNM
Giải ĐB
621449
Giải nhất
15743
Giải nhì
55320
Giải ba
40686
62150
Giải tư
15957
53416
73991
67286
97292
72000
49940
Giải năm
3862
Giải sáu
0832
3515
5224
Giải bảy
786
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,500
915,6
3,6,920,4
432
240,3,9
150,7
1,8362,9
57 
 863
4,691,2
 
Ngày: 13/12/2022
XSQNM
Giải ĐB
343037
Giải nhất
18612
Giải nhì
32086
Giải ba
46144
60472
Giải tư
94440
67223
81872
57937
57263
19001
74739
Giải năm
4156
Giải sáu
0697
9152
5969
Giải bảy
109
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
401,9
012
1,5,7223
2,6372,9
4,640,4
 52,6
5,863,4,9
32,9722
 86
0,3,697