Ngày: 26/01/2023
XSQB
Giải ĐB
395830
Giải nhất
15409
Giải nhì
17121
Giải ba
76951
54375
Giải tư
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
Giải năm
5545
Giải sáu
7632
1055
4499
Giải bảy
655
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
3,803,9
2,51 
321,4
030,2
2452
42,52,751,52
 67
6,8275
880,72,8
0,999
 
Ngày: 19/01/2023
XSQB
Giải ĐB
564059
Giải nhất
91369
Giải nhì
77190
Giải ba
56272
63490
Giải tư
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
Giải năm
0006
Giải sáu
1602
2613
2970
Giải bảy
937
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
4,7,9202,6
 13
0,2,722
134,5,6,7
340
3,859
0,369
370,2
 85,9
5,6,8,9902,9
 
Ngày: 12/01/2023
XSQB
Giải ĐB
050094
Giải nhất
74828
Giải nhì
96871
Giải ba
62482
96452
Giải tư
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
Giải năm
0562
Giải sáu
7045
1597
1267
Giải bảy
567
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
80 
71 
5,6,823,8
239
945
452,9
 62,73
63,8,9271
2,880,2,7,8
3,594,72
 
Ngày: 05/01/2023
XSQB
Giải ĐB
789845
Giải nhất
37156
Giải nhì
56504
Giải ba
15318
42259
Giải tư
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
Giải năm
5549
Giải sáu
5531
0059
7626
Giải bảy
944
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
104,5
3,8,910,8
 26
 31,6,7
0,444,5,9
0,456,7,92
2,3,567
3,5,67 
181
4,5291
 
Ngày: 29/12/2022
XSQB
Giải ĐB
791237
Giải nhất
99947
Giải nhì
99726
Giải ba
48778
70757
Giải tư
15788
05552
32445
62414
69268
79830
01908
Giải năm
7043
Giải sáu
5911
9129
8094
Giải bảy
350
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
3,508
111,4
526,9
430,7
1,943,5,7
450,2,7
2,666,8
3,4,578
0,6,7,888
294
 
Ngày: 22/12/2022
XSQB
Giải ĐB
471653
Giải nhất
34086
Giải nhì
76493
Giải ba
44806
73834
Giải tư
78504
85151
99746
25134
15228
48292
89583
Giải năm
8885
Giải sáu
5808
4214
5889
Giải bảy
058
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,8
514
928
5,8,9342
0,1,3246,8
851,3,8
0,4,86 
 7 
0,2,4,583,5,6,9
892,3
 
Ngày: 15/12/2022
XSQB
Giải ĐB
178713
Giải nhất
39944
Giải nhì
40657
Giải ba
96430
61151
Giải tư
08418
65085
88558
75008
42544
50798
79043
Giải năm
1960
Giải sáu
4209
3939
4414
Giải bảy
770
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
3,6,708,9
513,4,8
 2 
1,430,9
1,4243,42
851,7,8
 60
570,8
0,1,5,7
9
85
0,398