Ngày: 24/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
569127
Giải nhất
37623
Giải nhì
11820
Giải ba
14344
05291
Giải tư
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
Giải năm
3939
Giải sáu
8188
8420
9584
Giải bảy
657
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
230 
917
6,9203,3,7
239
4,5,7,844
 54,7
 62
1,2,5,8
9
74
884,7,8
391,2,7
 
Ngày: 17/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
090146
Giải nhất
43437
Giải nhì
03971
Giải ba
78914
18651
Giải tư
22598
14155
36800
49849
55463
07020
43222
Giải năm
9549
Giải sáu
1820
5160
3105
Giải bảy
745
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,22,600,5
5,714
2202,2
634,7
1,345,6,92
0,4,551,5
460,3
371
98 
4298
 
Ngày: 10/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
509721
Giải nhất
33253
Giải nhì
77701
Giải ba
05192
77203
Giải tư
35993
69203
11215
30625
51934
70977
58099
Giải năm
3697
Giải sáu
1366
0215
6346
Giải bảy
591
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 01,32
0,2,9152
921,5
02,5,7,934
346
12,253
4,666
7,973,7
 8 
991,2,3,7
9
 
Ngày: 03/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
641776
Giải nhất
51560
Giải nhì
83710
Giải ba
98809
02394
Giải tư
23471
98137
74569
91527
32067
69664
28131
Giải năm
7838
Giải sáu
0761
3783
8080
Giải bảy
282
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,6,809
3,6,710
827
831,7,8
6,94 
 5 
760,1,4,7
9
2,3,671,6
380,2,3,9
0,6,894
 
Ngày: 27/12/2022
XSDLK
Giải ĐB
587553
Giải nhất
30431
Giải nhì
42930
Giải ba
48603
53681
Giải tư
01883
52984
89672
98925
47289
75496
76509
Giải năm
1943
Giải sáu
4860
8917
1984
Giải bảy
402
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
3,602,3,9
3,817
0,725
0,4,5,830,1,6
8243
253
3,960
172
 81,3,42,9
0,896
 
Ngày: 20/12/2022
XSDLK
Giải ĐB
146930
Giải nhất
30269
Giải nhì
00286
Giải ba
75626
50064
Giải tư
42730
32249
99509
76878
27560
23960
19307
Giải năm
2404
Giải sáu
2584
1967
1803
Giải bảy
344
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
32,6203,4,7,9
 1 
326
0302,2
0,4,6,844,9
 5 
2,8602,4,7,9
0,678
784,6
0,4,69 
 
Ngày: 13/12/2022
XSDLK
Giải ĐB
966636
Giải nhất
00891
Giải nhì
98164
Giải ba
80218
93915
Giải tư
72600
32688
61173
97467
24418
22293
72591
Giải năm
6747
Giải sáu
0401
2491
3602
Giải bảy
062
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
0,9313,5,82
0,62 
1,7,936
647
15 
362,4,7
4,673
12,888
 913,3