Ngày: 23/01/2023
XSCM - Loại vé: 23-T01K4
Giải ĐB
114916
Giải nhất
42726
Giải nhì
98686
Giải ba
27741
36372
Giải tư
65593
20112
06479
60247
21215
65051
07439
Giải năm
5010
Giải sáu
6836
2442
5335
Giải bảy
723
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,4,510,1,2,5
6
1,4,723,6
2,935,6,9
 41,2,7
1,351
1,2,3,86 
472,9
 86
3,793
 
Ngày: 16/01/2023
XSCM - Loại vé: 23-T01K3
Giải ĐB
680217
Giải nhất
31021
Giải nhì
06609
Giải ba
35323
23330
Giải tư
43935
54660
59258
86337
92822
94282
33069
Giải năm
5823
Giải sáu
5543
1568
0385
Giải bảy
389
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
3,603,9
217
2,821,2,32
0,22,430,5,7
 43
3,858
 60,8,9
1,37 
5,682,5,9
0,6,89 
 
Ngày: 09/01/2023
XSCM - Loại vé: 23-T01K2
Giải ĐB
257201
Giải nhất
37015
Giải nhì
96499
Giải ba
96605
08874
Giải tư
61721
40207
92328
21886
13442
47810
77614
Giải năm
3061
Giải sáu
7191
6177
6937
Giải bảy
714
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
101,5,7
0,2,6,910,43,5
421,8
 37
13,742
0,15 
861
0,3,774,7
286
991,9
 
Ngày: 02/01/2023
XSCM - Loại vé: 23-T01K1
Giải ĐB
572215
Giải nhất
68735
Giải nhì
19559
Giải ba
51139
97743
Giải tư
88999
34146
18108
47852
88629
95424
98503
Giải năm
1038
Giải sáu
9019
6746
1529
Giải bảy
634
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 03,82
 15,9
524,92
0,434,5,8,9
2,343,62
1,352,9
426 
 7 
02,38 
1,22,3,5
9
99
 
Ngày: 26/12/2022
XSCM - Loại vé: 22-T12K4
Giải ĐB
219069
Giải nhất
79345
Giải nhì
01860
Giải ba
82795
67069
Giải tư
77354
39598
58169
26093
67729
00507
12349
Giải năm
6539
Giải sáu
9500
3783
9402
Giải bảy
872
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800,2,7
 1 
0,729
8,939
545,9
4,954
 60,93
072
980,3
2,3,4,6393,5,8
 
Ngày: 19/12/2022
XSCM - Loại vé: 22-T12K3
Giải ĐB
782904
Giải nhất
88548
Giải nhì
58230
Giải ba
02238
95510
Giải tư
00700
91754
24136
31967
32211
01529
40921
Giải năm
4483
Giải sáu
5792
5162
1197
Giải bảy
601
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,1,4
0,1,210,1
6,921,9
830,62,8
0,548
 54
3262,7
6,97 
3,483
292,7
 
Ngày: 12/12/2022
XSCM - Loại vé: 22-T12K2
Giải ĐB
509838
Giải nhất
13143
Giải nhì
90348
Giải ba
44480
63283
Giải tư
97889
43822
40464
10263
57937
30476
16448
Giải năm
3899
Giải sáu
3655
0758
0442
Giải bảy
085
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
80 
 1 
2,422
4,6,837,8
642,3,83
5,855,8
763,4
376
3,43,580,3,5,9
8,999