Ngày: 26/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
021982
Giải nhất
86801
Giải nhì
05187
Giải ba
90854
95952
Giải tư
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
Giải năm
9472
Giải sáu
7655
5089
8985
Giải bảy
178
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,214
5,7,821,3
23 
1,547
5,852,4,5,7
067
4,5,6,8272,8
782,5,72,9
89 
 
Ngày: 19/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
495709
Giải nhất
95230
Giải nhì
58091
Giải ba
38600
80852
Giải tư
84096
45535
51126
05188
07401
92173
45401
Giải năm
7572
Giải sáu
0722
3003
7804
Giải bảy
460
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,12,3,4
9
02,91 
2,5,722,6
0,730,5
04 
352,8
2,960
 72,3
5,888
091,6
 
Ngày: 12/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
883853
Giải nhất
70289
Giải nhì
75433
Giải ba
22092
49391
Giải tư
16653
36658
10915
42323
90692
16532
44968
Giải năm
7542
Giải sáu
5561
6223
9139
Giải bảy
613
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,913,5
3,4,92232,8
1,22,3,5232,3,9
 42
1532,8
 61,8
 7 
2,5,689
3,891,22
 
Ngày: 05/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
822288
Giải nhất
74534
Giải nhì
64939
Giải ba
07613
84886
Giải tư
87545
84416
19259
41989
07039
73351
85901
Giải năm
0395
Giải sáu
5313
4958
0107
Giải bảy
314
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0,5132,4,6
 2 
1234,92
1,345
4,951,7,8,9
1,86 
0,57 
5,886,8,9
32,5,895
 
Ngày: 29/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
659929
Giải nhất
17420
Giải nhì
79276
Giải ba
23526
75139
Giải tư
46219
72008
76552
75153
06646
55945
89497
Giải năm
4893
Giải sáu
5948
9078
2121
Giải bảy
505
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
205,8
219
520,1,6,9
5,939
 45,6,8
0,452,3,9
2,4,76 
976,8
0,4,78 
1,2,3,593,7
 
Ngày: 22/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
060911
Giải nhất
57703
Giải nhì
30503
Giải ba
39844
60319
Giải tư
00793
02001
89579
98078
81834
47658
03001
Giải năm
6553
Giải sáu
7582
6380
3466
Giải bảy
778
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,8012,32
02,111,9
82 
02,5,934
3,444
 50,3,8
666
 782,9
5,7280,2
1,793
 
Ngày: 15/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
404601
Giải nhất
40107
Giải nhì
27511
Giải ba
80758
51181
Giải tư
31494
30154
56906
70298
65767
65269
45940
Giải năm
2158
Giải sáu
1225
0462
1268
Giải bảy
067
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,901,6,7
0,1,811
625
 3 
5,940
254,82
062,72,8,9
0,627 
52,6,981
690,4,8