Ngày: 26/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K4-N22
Giải ĐB
286806
Giải nhất
48394
Giải nhì
46107
Giải ba
57628
10952
Giải tư
84100
60467
80768
42951
88853
80610
70352
Giải năm
4381
Giải sáu
2951
5799
3120
Giải bảy
889
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,1,200,3,6,7
52,810
5220,8
0,53 
94 
 512,22,3
067,8
0,67 
2,681,9
8,994,9
 
Ngày: 19/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K3-N22
Giải ĐB
871939
Giải nhất
63490
Giải nhì
51194
Giải ba
70884
76651
Giải tư
93804
54060
98371
53721
44033
25866
59432
Giải năm
2519
Giải sáu
3368
7610
2873
Giải bảy
320
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,904
2,5,710,9
320,1
3,732,3,9
0,8,94 
851
660,6,8
 71,3
684,5
1,390,4
 
Ngày: 12/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K2-N22
Giải ĐB
893855
Giải nhất
10041
Giải nhì
60098
Giải ba
43198
27022
Giải tư
60699
58917
49562
12872
20672
93591
42767
Giải năm
7077
Giải sáu
3928
6200
6577
Giải bảy
314
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
000
4,914,7
2,6,7222,8
 3 
141,7
555
 62,7
1,4,6,72722,72
2,928 
991,82,9
 
Ngày: 05/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K1-N22
Giải ĐB
271021
Giải nhất
23078
Giải nhì
49673
Giải ba
77067
40966
Giải tư
89712
77100
63181
48406
41338
98311
29426
Giải năm
8670
Giải sáu
5183
8900
2995
Giải bảy
484
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
02,7002,6
1,2,811,2
121,6
4,7,838
843
95 
0,2,666,7
670,3,8
3,781,3,4
 95
 
Ngày: 29/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K5-N22
Giải ĐB
258792
Giải nhất
48635
Giải nhì
26463
Giải ba
45396
84914
Giải tư
18219
30682
84470
96503
32477
45068
60000
Giải năm
3768
Giải sáu
9711
4788
6930
Giải bảy
064
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,3
111,4,9
8,92 
0,630,5
1,64 
35 
963,4,82
770,7,9
62,882,8
1,792,6
 
Ngày: 22/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K4-N22
Giải ĐB
908475
Giải nhất
68170
Giải nhì
52773
Giải ba
61866
24940
Giải tư
93797
16086
97744
76159
80798
64673
58853
Giải năm
0665
Giải sáu
9804
4167
1418
Giải bảy
452
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
4,704
 18
52 
5,723 
0,440,4
6,752,3,9
6,865,6,7
6,970,32,5,8
1,7,986
597,8
 
Ngày: 15/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K3-N22
Giải ĐB
002556
Giải nhất
20773
Giải nhì
72723
Giải ba
03860
03159
Giải tư
87761
94085
51633
19575
11277
41777
52188
Giải năm
1401
Giải sáu
0099
1602
2507
Giải bảy
076
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
601,2,7
0,61 
0,222,3
2,3,733
 4 
7,856,9
5,760,1
0,7273,5,6,72
885,8
5,999