Ngày: 22/11/2022
XSBTR - Loại vé: K47-T11
Giải ĐB
465257
Giải nhất
36426
Giải nhì
74219
Giải ba
15314
93421
Giải tư
69442
11626
43329
70081
98117
06346
70224
Giải năm
0406
Giải sáu
3937
4761
6579
Giải bảy
949
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
 06
2,6,814,7,9
421,4,62,9
 37
1,242,6,9
555,7
0,22,461
1,3,579
 81
1,2,4,79 
 
Ngày: 15/11/2022
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
114966
Giải nhất
21744
Giải nhì
63555
Giải ba
54132
63104
Giải tư
47966
89152
70339
19578
00527
46762
09801
Giải năm
4079
Giải sáu
4296
0036
0990
Giải bảy
486
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
901,4
01 
3,5,627
 32,6,9
0,444
552,5
3,62,8,962,62
2,978,9
786
3,790,6,7
 
Ngày: 08/11/2022
XSBTR - Loại vé: K45-T11
Giải ĐB
409126
Giải nhất
93388
Giải nhì
78363
Giải ba
37044
33402
Giải tư
07471
85375
59917
48827
69355
65393
85999
Giải năm
1683
Giải sáu
7892
8706
7529
Giải bảy
976
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6
0,717
0,926,7,9
6,8,93 
444
5,755
0,2,763
1,271,5,6
883,8
2,992,3,9
 
Ngày: 01/11/2022
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
267454
Giải nhất
51241
Giải nhì
38398
Giải ba
30639
46953
Giải tư
13402
61187
52095
08813
20936
67716
58252
Giải năm
5963
Giải sáu
0296
9382
9172
Giải bảy
552
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 02
413,6,9
0,52,7,82 
1,5,636,9
541
9522,3,4
1,3,963
872
982,7
1,395,6,8
 
Ngày: 25/10/2022
XSBTR - Loại vé: K43-T10
Giải ĐB
083923
Giải nhất
57905
Giải nhì
65398
Giải ba
53067
31566
Giải tư
93154
86777
75031
59293
61795
53891
11929
Giải năm
9004
Giải sáu
3182
4470
0483
Giải bảy
026
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
704,5
3,91 
823,6,9
2,8,931
0,54 
0,8,954
2,666,7
6,770,7
982,3,5
291,3,5,8
 
Ngày: 18/10/2022
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
733527
Giải nhất
59176
Giải nhì
65803
Giải ba
63270
73559
Giải tư
77569
15467
63125
01204
41330
72220
67506
Giải năm
7129
Giải sáu
5254
1755
7356
Giải bảy
212
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,4,6
 12,8
120,5,7,9
030
0,54 
2,554,5,6,9
0,5,767,9
2,670,6
18 
2,5,69 
 
Ngày: 11/10/2022
XSBTR - Loại vé: K41-T10
Giải ĐB
107252
Giải nhất
86458
Giải nhì
00978
Giải ba
39222
97126
Giải tư
48067
42955
00070
77038
53258
86896
44818
Giải năm
9896
Giải sáu
0291
4903
5530
Giải bảy
750
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
3,5,703
918
2,5,622,6
030,8
 4 
550,2,5,82
2,9262,7
670,8
1,3,52,78 
 91,62